베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chực chờ" (1)
chực chờ
영어
동사to lie in wait, to be imminent
nỗi ám ảnh về cái chết chực chờ
The haunting fear of imminent death.
관련 단어 "chực chờ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chực chờ" (2)
Chúc cho một năm mới tràn đầy cơ hội mới và nhiều vận may lớn.
Here’s to a year filled with new opportunities and great fortune.
nỗi ám ảnh về cái chết chực chờ
The haunting fear of imminent death.
